pâté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
pâté
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pâté /pa.te/ |
pâtés /pa.te/ |
pâté gđ /pa.te/
- Pa tê.
- Bánh pa tê.
- Vết mực (rơi trên giấy).
- (Ngành in) Bát chữ xếp lẫn.
- Bánh cát (cát ẩm dồn thành bánh để chơi của trẻ con) (cũng pâté de sable).
- pâté de maisons — khối nhà, chòm nhà
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)