pénitence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pénitence /pe.ni.tɑ̃s/ |
pénitences /pe.ni.tɑ̃s/ |
pénitence gc /pe.ni.tɑ̃s/
- Sự sám hối.
- (Tôn giáo) Phép xá giải.
- Sự chịu khổ hạnh để chuộc tội.
- Vivre dans la pénitence — sống khổ hạnh để chuộc tội
- Hình phạt.
- Cette visite est une véritable pénitence — sự đi thăm đó thực là một hình phạt
- Mettre un enfant en pénitence — phạt một đứa bé
- (Đánh bái, đánh cờ) ) sự phạt.
- Infliger une pénitence à un joueur — phạt một người chơi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)