pépère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pépère
/pe.pɛʁ/
pépères
/pe.pɛʁ/

pépère /pe.pɛʁ/

  1. (Ngôn ngữ nhi đồng) Ông.
  2. (Thân mật) Lão, .

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pépère
/pe.pɛʁ/
pépères
/pe.pɛʁ/
Giống cái pépère
/pe.pɛʁ/
pépères
/pe.pɛʁ/

pépère /pe.pɛʁ/

  1. (Thân mật) To lớn; lớn.
    Un type pépère — một anh chàng to lớn
    une somme pépère — một số tiền lớn
  2. Yên ổn; không khó khăn .
    Une situation pépère — một địa vị yên ổn
    Un travail pépère — một công việc không khó khăn gì

Tham khảo[sửa]