pépère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
pépère gđ /pe.pɛʁ/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
| Giống cái | pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
pépère /pe.pɛʁ/
- (Thân mật) To lớn; lớn.
- Un type pépère — một anh chàng to lớn
- une somme pépère — một số tiền lớn
- Yên ổn; không khó khăn gì.
- Une situation pépère — một địa vị yên ổn
- Un travail pépère — một công việc không khó khăn gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)