périphrastique
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
périphrastique
- Xem périphrase.
- Style périphrastique — văn có nhiều câu nói vòng
- Expression périphrastique — từ ngữ nói vòng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)