pad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pad /ˈpæd/

  1. (Từ lóng) Đường cái.
    gentleman (knight, squire) of the pad — kẻ cướp đường
  2. Ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag).

Động từ[sửa]

pad /ˈpæd/

  1. Đi chân, cuốc bộ.
    to pad it; to pad the hoof — (từ lóng) cuốc bộ

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

pad /ˈpæd/

  1. Cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm.
  2. Tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ).
  3. Lõi hộp mực đóng dấu.
  4. Cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong... ).
  5. Gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo... ).

Ngoại động từ[sửa]

pad ngoại động từ /ˈpæd/

  1. Đệm, lót, độn (áo... ).
  2. (Thường + out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách... ).
    to pad a sentence out — nhồi nhét những thứ thừa đầy câu

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

pad /ˈpæd/

  1. Giỏ (dùng làm đơn vị đo lường).

Danh từ[sửa]

pad /ˈpæd/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) ổ ăn chơi
  2. tiệm hút.

Tham khảo[sửa]