palmarium
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Latinh
[sửa] Danh từ
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Chủ cách | palmarium | palmarii |
| Hô cách | [[{{{4}}}|{{{4}}}]] | [[{{{5}}}|{{{5}}}]] |
| Nghiệp cách | [[{{{6}}}|{{{6}}}]] | [[{{{7}}}|{{{7}}}]] |
| Thuộc cách | [[{{{8}}}|{{{8}}}]] | [[{{{9}}}|{{{9}}}]] |
| Vị cách | [[{{{10}}}|{{{10}}}]] | [[{{{11}}}|{{{11}}}]] |
| Tòng cách | [[{{{12}}}|{{{12}}}]] | [[{{{13}}}|{{{13}}}]] |
palmarium gt
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
palmarium gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)