palpate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

palpate ngoại động từ /ˈpæl.ˌpeɪt/

  1. Sờ nắn (khi khám bệnh).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]