paludisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
paludisme
/pa.ly.dizm/
paludisme
/pa.ly.dizm/

paludisme /pa.ly.dizm/

  1. (Y học) Bệnh sốt rét.
    Accès de paludisme, crise de paludisme — cơn sốt rét
    La quinine, remède spécifique contre le paludisme — kinin, thuốc đặc trị sốt rét

Tham khảo[sửa]