pancratic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

pancratic

  1. (Thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Tham khảo[sửa]