pantois
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pantois /pɑ̃.twa/ |
pantois /pɑ̃.twa/ |
| Giống cái | pantois /pɑ̃.twa/ |
pantoises /pɑ̃.twaz/ |
pantois /pɑ̃.twa/
- (Thân mật) Sửng sốt; bàng hoàng.
- Cette réponse l’a laissée pantoise — câu trả lời này khiến bà ta bàng hoàng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)