pantsette
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å pantsette |
| Hiện tại chỉ ngôi | pantsetter |
| Quá khứ | pantsatte |
| Động tính từ quá khứ | pantsatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
pantsette
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)