papillose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
papillose

Cấp hơn
more papillose

Cấp nhất
most papillose

papillose (cấp hơn more papillose, cấp nhất most papillose)

  1. Như papillary.
  2. nhú.

Tham khảo[sửa]