pappa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít pappa pappaen
Số nhiều pappaer pappaene

pappa

  1. Ba, cha, bố.
    Se, der kommer pappa!

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]