paquebot

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
paquebot
/pak.bɔ/
paquebots
/pak.bɔ/

paquebot /pak.bɔ/

  1. Tàu (chở) khách.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác