parallel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

45th parallel north

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

parallel /ˈpɛr.ə.ˌlɛɫ/

  1. Song song.
    parallel to (with) — song song với
  2. Tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng.
    here is a parallel case — đây là một trường hợp tương tự

Danh từ[sửa]

parallel /ˈpɛr.ə.ˌlɛɫ/

  1. Đường song song.
  2. Đường , vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude).
    the 17th parallel — vĩ tuyến 17
  3. (Quân sự) Đường hào ngang (song song với trận tuyến).
  4. Người tương đương, vật tương đương.
    without [a] parallel — không ai (không gì) sánh bằng
  5. Sự so sánh, sự tương đương.
    to draw a parallel between two things — so sánh hai vật
  6. (Điện học) Sự mắc song song.
  7. Dấu song song.

Ngoại động từ[sửa]

parallel ngoại động từ /ˈpɛr.ə.ˌlɛɫ/

  1. Đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh.
    to parallel one thing with another — so sánh vật này với vật kia
  2. Song song với; tương đương với; ngang với, giống với.
    the road parallels the river — con đường chạy song song với con sông
  3. (Điện học) Mắc song song.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]