pararenal

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

pararenal

  1. (Giải phẫu) Bên ruột thẳng.
  2. (Giải phẩu học) Bên thận.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác