pardoner

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

pardoner /ˈpɑːrd.nɜː/

  1. (Sử học) Người phát giấy xá tội.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác