parenté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parenté /pa.ʁɑ̃.te/ |
parentés /pa.ʁɑ̃.te/ |
parenté gc /pa.ʁɑ̃.te/
- Quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc.
- Parenté directe — quan hệ thân thuộc trực hệ
- Parenté linguistique — quan hệ ngôn ngữ thân thuộc
- Bà con họ hàng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)