parky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

parky

  1. (Từ lóng) Giá lạnh (không khí, buổi sáng... ).

Tham khảo [sửa]