parodi
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | parodi | parodien |
| Số nhiều | parodier | parodiene |
parodi gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | parodi | parodien |
| Số nhiều | parodier | parodiene |
parodi gđ