paroli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
paroli
/pa.ʁɔ.li/
paroli
/pa.ʁɔ.li/

paroli /pa.ʁɔ.li/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) sự đặt gấp đôi.

Tham khảo[sửa]