particle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
particle (số nhiều particles)
- Chút, tí chút.
- he has not a particle of sense — nó không có một tí ý thức nào cả
- (Ngôn ngữ học) Tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố; trợ từ.
- (Vật lý học) Hạt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)