particular

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

particular /pər.ˈtɪ.kjə.lɜː/

  1. Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
    for no particular reason — không vì lý do gì đặc biệt
    of no particular importance — không có tầm quan trọng đặc biệt
    a particular case — một trường hợp cá biệt
    in particular — đặc biệt
  2. Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết.
    a full and particular account — bản tường thuật đầy đủ và tường tận
  3. Kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết.
    to be particular in one's speech — kỹ lưỡng trong cách nói năng
  4. Khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc... ).
    too particular about what (as to what) one wats — quá khảnh ăn

[sửa] Danh từ

particular /pər.ˈtɪ.kjə.lɜː/

  1. Chi tiết.
    to go (enter) into particulars — đi sâu vào chi tiết
  2. Đặc biệt đặc thù.
    fog is a London particular — sương mù là một đặc điểm của Luân-đôn
  3. (Số nhiều) Bản tường thuật chi tiết.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa