partisan

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Danh từ

partisan

  1. Người theo một đảng phái, đảng viên.
  2. Người ủng hộ.
    partisan of peace — người ủng hộ hoà bình
  3. Đội viên du kích.
  4. (Sử học) , quân đội viên đội biệt động.
  5. (Định ngữ) Có tính chất đảng phái.
    in a partisan spirit — với óc đảng phái

Danh từ

partisan

  1. (Sử học) Cây thương dài, trường thương.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực partisan
/paʁ.ti.zɑ̃/
partisans
/paʁ.ti.zɑ̃/
Giống cái partisane
/paʁ.ti.zan/
partisanes
/paʁ.ti.zan/

partisan /paʁ.ti.zɑ̃/

  1. đảng phái, chính kiến.
    Querelles partisanes — sự cãi cọ vì đảng phái
  2. (Thân mật) ý kiến, chủ trương.
    être partisan de recommencer — có ý kiến là bắt đầu lại

Danh từ

Số ít Số nhiều
partisan
/paʁ.ti.zɑ̃/
partisans
/paʁ.ti.zɑ̃/

partisan /paʁ.ti.zɑ̃/

  1. Người theo, người tán thành.
    Les partisans de la paix — những người tán thành hòa bình
  2. Thân binh.
  3. Quân du kích.
    Guerre de partisans — chiến tranh du kích

Trái nghĩa

Tham khảo