passé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
passé danh từ giống cái passée
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | passé /pa.se/ |
passés /pa.se/ |
| Giống cái | passée /pa.se/ |
passées /pa.se/ |
passé /pa.se/
- Đã qua, quá khứ.
- Fait passé — sự việc đã qua
- Participe passé — (ngôn ngữ học) động tính từ quá khứ
- Quá.
- il est dix heures passées — đã quá mười giờ
- Phai màu.
- étoffe passée — vải phai màu
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| passé /pa.se/ |
passés /pa.se/ |
passé gđ /pa.se/
- Thời đã qua, dĩ vãng, quá khứ.
- Songer au passé — nghĩ đến quá khứ
- Việc đã qua.
- Que le passé nous instruise — hãy rút bài học ở việc đã qua
- (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ.
Trái nghĩa [sửa]
Giới từ [sửa]
passé /pa.se/
- Sau, quá.
- Passé dix heures — sau mười giờ, quá mười giờ
- Passé la place, elle retourna — quá quảng trường, cô ta quay lại
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)