passiv
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | passiv |
| trung | passivt | |
| Số nhiều | passive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
passiv
- Thụ động, tiêu cực.
- Tilskuerne forholdt seg passive.
- et passivt medlem
- passiv motstand — Sự chống đối tiêu cực.
- passiv røyking — Sự hít hơi khói do người khác hút thuốc.
- (Văn) Thể thụ động, bị động.
- "å bli hentet" er passiv av "å hente".
- "å sies" er passiv av "å si".
- en passiv verbalform
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) passivitet gđ: Sự thụ động, tiêu cực.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)