passman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

passman

  1. Học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học).

Tham khảo[sửa]