pasteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pasteur /pas.tœʁ/ |
pasteurs /pas.tœʁ/ |
pasteur gđ /pas.tœʁ/
- Người chăn cừu, người chăn súc vật, mục đồng.
- (Tôn giáo) Mục sư.
- (Đạo tin lành) .
- (Nghĩa bóng) Người chỉ đạo.
- le Bon Pasteur — Chúa Giê-xu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)