pastorale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

pastorale

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pastorale /ˌpæs.tə.ˈrɑːl/

  1. (Âm nhạc) Khúc đồng quê.

Tham khảo[sửa]