patellar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

patellar

  1. (Thuộc) Bánh chè.
    patellar reflex — phản xạ bánh chè

Tham khảo[sửa]