patenter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

patenter ngoại động từ

  1. Đánh thuế môn bài.
  2. Cấp môn bài cho.

Tham khảo[sửa]