patenting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

patenting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của patent.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

patenting

  1. Sự cấp bằng sáng chế.
  2. (Luyện kim) Sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì.

Tham khảo[sửa]