pays
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pays /pe.i/ |
pays /pe.i/ |
pays gđ /pe.i/
- Nước, xứ.
- Pays chauds — xứ nóng
- Tổ quốc, quê hương.
- pays des oranges — xứ sở của cam
- (* danh từ giống cái payse) .
- Ngừơi đồng hương.
- Il est mon pays — anh ấy là người đồng hương của tôi
- Arriver de son pays — ngờ nghệch, quê mùa
- du pays — (sản xuất ở) địa phương
- être bien de son pays — như arriver de son pays; faire voir du pays à quelqu'un+ làm khó dễ cho ai
- haut pays — miền núi
- mal du pays — xem mal
- pays de connaissance — xem connaissance
- pays perdu — nơi xa lắc xa lơ
- voir du pays — đi đây đi đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)