pecuniary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pecuniary /pɪ.ˈkjuː.ni.ˌɛr.i/

  1. (Thuộc) Tiền tài.
    pecuniary aid — sự giúp đỡ về tiền tài
    pecuniary difficulties — khó khăn về tiền
  2. (Pháp lý) Phải nộp tiền (phạt).
    pecuniary penaltry — sự phạt tiền

Tham khảo[sửa]