pelting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

pelting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của pelt.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

pelting /ˈpɛɫ.tiɳ/

  1. Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).
    pelting rain — mưa như trút

Tham khảo[sửa]