pendant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

pendant

  1. Tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo).
  2. Hoa tai.
  3. (Hàng hải) Dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant).
  4. (Hàng hải) Có đuôi nheo.
  5. Vật giống, vật đối xứng.
    to be a pendant to... — là vật đối xứng của...

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Giới từ

pendant /pɑ̃.dɑ̃/

  1. Trong khi.
    Pendant mon absence — trong khi tôi vắng
    Pendant que je parle — trong khi tôi nói
    Pendant que — trong khi

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pendant
/pɑ̃.dɑ̃/
pendants
/pɑ̃.dɑ̃/

pendant /pɑ̃.dɑ̃/

  1. Cái đi đôi với, cái sóng đôi với, người xứng với.

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực pendant
/pɑ̃.dɑ̃/
pendants
/pɑ̃.dɑ̃/
Giống cái pendante
/pɑ̃.dɑ̃t/
pendantes
/pɑ̃.dɑ̃t/

pendant /pɑ̃.dɑ̃/

  1. Treo, rủ, thõng xuống.
    Les bras pendants — tay thõng xuống
  2. (Luật pháp) Còn treo, chưa giải quyết.
    Affaire pendante — việc còn treo đó chưa giải quyết
    fruits pendants par les branches — xem fruit
    fruits pendants par les racines — xem fruit

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa