people

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

people /ˈpi.pəl/

  1. Dân tộc.
    the peoples of Asia — các dân tộc châu A
  2. (Dùng như số nhiều) Nhân dân, dân chúng, quần chúng.
    the world people — nhân dân thế giới
    the common people — lớp người bình dân
    the people at large — nhân dân nói chung
  3. (Dùng như số nhiều) Người.
    there are many people there — có nhiều người ở đó
  4. (Dùng như số nhiều) Người ta, thiên hạ.
    people don't like to be kept waiting — người ta không thích bị bắt phải chờ đợi
    what will people say? — người ta (thiên hạ) sẽ nói gì?
  5. (Dùng như số nhiều) Gia đình, bà con, họ hàng.
    my people live in the country — gia đình tôi ở nông thôn
  6. Những người tuỳ tùng, những người theo hầu, những người làm.

Ngoại động từ[sửa]

people ngoại động từ /ˈpi.pəl/

  1. Di dân.
    to people a country — di dân đến một nước
  2. (Thường) Động tính từ quá khứ) ở, cư trú (người vật).
    a thickly peopled country — một nước đông dân

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]