perception

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

perception /pɜː.ˈsɛp.ʃən/

  1. Sự nhận thức.
  2. (Triết học) Tri giác.
  3. (Pháp lý) Sự thu (thuế... ).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
perception
/pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/
perceptions
/pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/

perception gc /pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/

  1. Sự thu.
    Perception des impôts — sự thu thuế
  2. Phòng thu thuế; chức thu thuế.
    Obtenir une perception — xin được một chân thu thuế
  3. Tri giác; điều tri giác được.
    Perception des couleurs — tri giác màu sắc
  4. (Văn học) Sự nhận thức.
    Perception du bien et du mal — sự nhận thức thiện ác

Tham khảo[sửa]