perfect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

perfect /ˈpɜː.fɪkt/

  1. Hoàn hảo, hoàn toàn.
    a perfect stranger — người hoàn toàn xa lạ
    a perfect likeness — sự giống hoàn toàn, sự giống hệt
    perfect nonsense — điều hoàn toàn vô lý
    a perfect work of art — một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
  2. Thành thạo.
    to be perfect in one's service — thành thạo trong công việc
  3. (Ngôn ngữ học) Hoàn thành.
    the perfect tense — thời hoàn thành
  4. (Thực vật học) Đủ (hoa).
  5. (Âm nhạc) Đúng (quãng).
    perfect fifth — quâng năm đúng

Danh từ[sửa]

perfect /ˈpɜː.fɪkt/

  1. (Ngôn ngữ học) Thời hoàn thành.

Ngoại động từ[sửa]

perfect ngoại động từ /ˈpɜː.fɪkt/

  1. Hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn.
  2. Rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi.
    to perfect oneself in a foreign language — tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]