perfekt
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | perfekt |
| trung | perfekt | |
| Số nhiều | perfekte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
perfekt
- Hoàn hảo, hoàn bị, tốt đẹp, đầy đủ, trọn vẹn, tuyệt hảo, tuyệt diệu.
- Han snakker perfekt norsk.
- en perfekt landing
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)