performant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực performant
/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃/
performants
/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃/
Giống cái performante
/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃t/
performantes
/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃t/

performant /pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃/

  1. hiệu năng rất cao (kỹ thuật, cỗ máy).

Tham khảo[sửa]