permanent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

permanent /.nənt/

  1. Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
    permanent wave — tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
    permanent way — nền đường sắt (đã làm xong)

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực permanent
/pɛʁ.ma.nɑ̃/
permanents
/pɛʁ.ma.nɑ̃/
Giống cái permanente
/pɛʁ.ma.nɑ̃t/
permanentes
/pɛʁ.ma.nɑ̃t/

permanent /pɛʁ.ma.nɑ̃/

  1. Thường xuyên, thường trực.
    Comité permanent — ban thường trực
    Cinéma permanent de 14 heures à 24 heures — chiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
  2. Vĩnh cửu, bền lâu, bền.
    Aimantation permantent — sự từ hóa vĩnh cửu
    Ondulaion permanente — sự uốn tóc bền nếp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
permanent
/pɛʁ.ma.nɑ̃/
permanents
/pɛʁ.ma.nɑ̃/

permanent /pɛʁ.ma.nɑ̃/

  1. Ủy viên thường trực.
    Les permanents d’un syndicat — ủy viên thường trực của công đoàn
  2. (Đường sắt) Nhân viên thường trực.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]