permanent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
permanent /.nənt/
- Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
- permanent wave — tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
- permanent way — nền đường sắt (đã làm xong)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | permanent /pɛʁ.ma.nɑ̃/ |
permanents /pɛʁ.ma.nɑ̃/ |
| Giống cái | permanente /pɛʁ.ma.nɑ̃t/ |
permanentes /pɛʁ.ma.nɑ̃t/ |
permanent /pɛʁ.ma.nɑ̃/
- Thường xuyên, thường trực.
- Comité permanent — ban thường trực
- Cinéma permanent de 14 heures à 24 heures — chiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
- Vĩnh cửu, bền lâu, bền.
- Aimantation permantent — sự từ hóa vĩnh cửu
- Ondulaion permanente — sự uốn tóc bền nếp
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| permanent /pɛʁ.ma.nɑ̃/ |
permanents /pɛʁ.ma.nɑ̃/ |
permanent gđ /pɛʁ.ma.nɑ̃/
- Ủy viên thường trực.
- Les permanents d’un syndicat — ủy viên thường trực của công đoàn
- (Đường sắt) Nhân viên thường trực.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)