perquisite

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

perquisite /ˈpɜː.kwə.zət/

  1. Bổng lộc, tiền thù lao thêm.
  2. Vật hưởng thừa.

Tham khảo