personale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít personale personalet
Số nhiều personale, personaler personala, personalene

personale

  1. Nhân viên, toàn thể nhân viên, nhân công.
    Personalet ville gjerne arbeide overtid.

Tham khảo[sửa]