perspicacity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

perspicacity

  1. Sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn.

Tham khảo[sửa]