pessary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pessary /ˈpɛ.sə.ri/

  1. (Y học) Petxe, vòng nâng.

Tham khảo[sửa]