peuplier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
peuplier
/pø.pli.je/
peupliers
/pø.pli.je/

peuplier /pø.pli.je/

  1. (Thực vật học) Cây dương.

Tham khảo[sửa]