phút
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fut˧˥ | fṵk˩˧ | fuk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fut˩˩ | fṵt˩˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Danh từ
phút
[sửa] Dịch
thời gian
-
- Tiếng Anh: minute
- Tiếng Hà Lan: minuut gc hoặc gđ
-
- Tiếng Nga: минута gc (minúta)
- Tiếng Pháp: minute gc
góc
-
- Tiếng Anh: minute, minute of arc, arcminute, minute of angle
- Tiếng Hà Lan: minuut gc hoặc gđ, boogminuut gc hoặc gđ
-
- Tiếng Nga: минута gc (minúta), угловая минута gc (uglovája minúta)
- Tiếng Pháp: minute gc, minute d'arc gc, minute angulaire gc
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.