phương tiện
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
-
- [[]]
Danh từ
phương tiện
- Cái dùng để tiến hành công việc gì.
- Phương tiện sản xuất.
- Phương tiện vận chuyển.
- Sử dụng các phương tiện khác nhau.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)