phantom

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

phantom ((từ mỹ,nghĩa mỹ), (cũng) fantom) /ˈfæn.təm/

  1. Ma, bóng ma.
  2. Ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng.
  3. (Định ngữ) Hão huyền, ma, không có thực.
    a phantom ship — con tàu ma

Tham khảo[sửa]